| Tên thương hiệu: | Sunchonglic |
| Số mẫu: | BDZ-60A |
| MOQ: | 100 CÁI |
| Giá cả: | US $3.98-27.89 |
| Điều khoản thanh toán: | T/T |
| Khả năng cung cấp: | 100000pcs/mon |
| Parameter | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Mô hình MPPT | 30A-60A |
| Chế độ sạc | MPPT tự động theo dõi điểm điện tối đa |
| Phương pháp tính phí | MPPT Điện tích tối đa theo dõi điểm, sạc nhanh, điện áp liên tục, sạc nổi |
| Loại pin | Pin axit chì: tự động nhận dạng 12V, 24V, 48V, có thể điều chỉnh 12V-120V Pin Gel: Điều chỉnh bằng tay 12V-120V Pin Lithium Iron Phosphate 3.2V: Có thể điều chỉnh từ 2S đến 45S Pin lithium-ion 3.7V: Điều chỉnh từ 25 đến 45S Pin được xác định bởi người dùng: 8V-170V có thể điều chỉnh bằng tay |
| Khởi động pin lithium | Sau khi thiết lập loại pin bằng tay, cung cấp đầu ra điện áp sạc với đầu vào quang điện |
| Năng lượng PV tối đa trong mạch mở | 230V |
| PV bắt đầu sạc | Điện áp đầu vào PV lớn hơn điện áp pin + 2V |
| Điện tích điện | 30A-60A |
| Chức năng đầu ra DC | Điện năng liên tục 20A |
| Hiển thị | Màn hình LCD (sản xuất điện tổng thể, sản xuất điện hàng ngày, điều khiển thời gian ánh sáng đầu ra DC, tham số PV, tham số pin), song ngữ |
| Truyền thông | Giao thức Modbus thông qua cổng liên lạc RS485 6-pin |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +40°C |
| Xếp hạng bảo vệ IP | IP21 |
| Độ cao | 0-3000m |
| Kích thước | 218*165*100 mm |
| Trọng lượng ròng | 1.8 kg |
| Trọng lượng tổng | 2.1 kg |
| Parameter | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Mô hình MPPT | 30A-40A 50A-60A 70A-80A 100A-120A |
| Chế độ sạc | MPPT tự động theo dõi công suất tối đa |
| Loại pin | Pin axit chì: xác định tự động 24V, 48V, có thể điều chỉnh 24V-240V Pin gel: Điều chỉnh bằng tay 24V-240V Pin Lithium Iron Phosphate 3.2V: Số loạt 7S-90S điều chỉnh Pin lithium thứ ba 3.7V: Số loạt 7S-90S điều chỉnh Pin được xác định bởi người dùng: 16V-240V có thể điều chỉnh bằng tay |
| Chức năng kích hoạt lithium | Sau khi thiết lập loại pin bằng tay, cung cấp đầu ra điện áp sạc với đầu vào quang điện |
| Năng lượng PV tối đa trong mạch mở | 490V |
| PV bắt đầu sạc | Điện áp đầu vào PV lớn hơn điện áp pin + 2V |
| Điện tích điện | 30A-40A 50A-60A 70A-80A 100A-120A |
| Khả năng đầu ra DC | Điện năng liên tục 40A. Điện năng liên tục 60A. |
| Hiển thị | Màn hình LCD (sản xuất điện tổng thể, sản xuất điện hàng ngày, điều khiển thời gian ánh sáng đầu ra DC, tham số PV, tham số pin), song ngữ |
| Truyền thông | Giao thức Modbus thông qua cổng liên lạc RS485 6-pin |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +40°C |
| Xếp hạng bảo vệ IP | IP21 |
| Độ cao | 0-3000m |
| Kích thước | 218*165*100 mm. 267*178*100 mm. 318*222*110 mm. |
| Trọng lượng ròng | 1.8kg. 2kg. 2.5kg. 3.75kg. |
| Trọng lượng tổng | 2 kg. 2,3 kg. 2,85 kg. 4,2 kg. |